G-WBGM99BMN9
lekhanhtoan.com

Không ngừng
học hỏi.

Giỏi là thôi.

Học cùng tôi
scroll
Làm May 27, 2026 By Lê Khánh Toàn

Options Trading là gì? Hướng dẫn giao dịch quyền chọn

Options Trading là gì? Hướng dẫn giao dịch quyền chọn từ A–Z

Trong thế giới đầu tư tài chính hiện đại, quyền chọn (Options) là một trong những công cụ phái sinh được sử dụng rộng rãi nhất. Không chỉ giúp nhà đầu tư bảo vệ danh mục trước rủi ro thị trường, quyền chọn còn mở ra cơ hội sinh lời linh hoạt trong cả hai chiều tăng và giảm. Nếu bạn đang bắt đầu tìm hiểu về Options Trading, bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững toàn bộ nền tảng — từ khái niệm cơ bản, các loại hợp đồng, đến ví dụ giao dịch thực tế trên thị trường.

1. Options Trading (Quyền chọn) là gì?

Options Trading hay giao dịch quyền chọn là hình thức giao dịch hợp đồng tài chính phái sinh, trong đó người mua có quyền — nhưng không có nghĩa vụ — mua hoặc bán một tài sản cơ sở (cổ phiếu, hàng hóa, chỉ số, tiền tệ…) tại một mức giá xác định trước, trong hoặc trước một ngày đáo hạn cụ thể.

Điểm khác biệt cốt lõi so với giao dịch cổ phiếu thông thường: khi mua quyền chọn, bạn không sở hữu tài sản đó ngay lập tức. Bạn chỉ sở hữu quyền thực hiện giao dịch trong tương lai. Đây là lý do quyền chọn có đòn bẩy tự nhiên — chỉ cần bỏ ra một khoản phí nhỏ (premium) để kiểm soát một lượng lớn tài sản.

1.1. Ai sử dụng Options Trading?

  • Nhà đầu tư phòng thủ (Hedgers): Dùng quyền chọn để bảo hiểm rủi ro cho danh mục cổ phiếu hiện có.
  • Nhà đầu cơ (Speculators): Tận dụng đòn bẩy để kiếm lợi nhuận từ biến động giá ngắn hạn.
  • Nhà tạo lập thị trường (Market Makers): Cung cấp thanh khoản và kiếm lợi từ chênh lệch bid/ask.

1.2. Quyền chọn khác giao dịch Futures như thế nào?

Nhiều người nhầm lẫn giữa OptionsFutures. Điểm khác biệt quan trọng nhất: hợp đồng Futures bắt buộc hai bên thực hiện giao dịch vào ngày đáo hạn, trong khi quyền chọn chỉ là quyền, không phải nghĩa vụ. Người mua quyền chọn có thể bỏ qua hợp đồng nếu thị trường không thuận lợi — khoản lỗ tối đa chỉ là phí premium đã trả.

2. Hai loại quyền chọn cơ bản: Call Option và Put Option

Toàn bộ thế giới Options xoay quanh hai khái niệm nền tảng: Call OptionPut Option. Hiểu rõ sự khác biệt giữa hai loại này là bước đầu tiên để làm chủ giao dịch quyền chọn trong trading.

2.1. Call Option — Quyền chọn mua

Một Call Option cho phép người mua có quyền mua tài sản cơ sở tại mức giá thực hiện (strike price) trước hoặc vào ngày đáo hạn. Nhà đầu tư mua Call khi họ kỳ vọng giá tài sản sẽ tăng.

Ví dụ: Bạn mua 1 hợp đồng Call Option cổ phiếu Apple (AAPL) với strike price $180, đáo hạn sau 30 ngày, phí premium là $3/cổ phiếu (mỗi hợp đồng = 100 cổ phiếu, tổng chi phí = $300). Nếu AAPL tăng lên $195 trước ngày đáo hạn, bạn có thể thực hiện quyền mua tại $180 và ngay lập tức lãi $15/cổ phiếu — trừ premium $3 còn lãi ròng $12/cổ phiếu, tức $1,200/hợp đồng.

2.2. Put Option — Quyền chọn bán

Ngược lại, Put Option cho phép người mua có quyền bán tài sản cơ sở tại mức giá thực hiện. Nhà đầu tư mua Put khi họ kỳ vọng giá tài sản sẽ giảm — đây cũng là công cụ phòng thủ phổ biến nhất trong quyền chọn trong trading.

Ví dụ: Bạn đang nắm giữ 100 cổ phiếu Tesla (TSLA) hiện tại giá $250. Lo ngại thị trường biến động, bạn mua 1 hợp đồng Put Option với strike price $245, premium $4/cổ phiếu ($400). Nếu TSLA giảm xuống $220, Put Option giúp bạn vẫn bán được ở $245, giảm thiểu đáng kể khoản lỗ.

2.3. Bảng so sánh Call vs Put theo điều kiện thị trường

Tiêu chí Call Option (Quyền mua) Put Option (Quyền bán)
Kỳ vọng thị trường Tăng giá (Bullish) Giảm giá (Bearish)
Quyền thực hiện Mua tài sản tại strike price Bán tài sản tại strike price
Lợi nhuận tối đa Không giới hạn (khi giá tăng mạnh) Giới hạn tối đa khi giá về $0
Lỗ tối đa (người mua) Phí premium đã trả Phí premium đã trả
Thị trường sideway Mất toàn bộ premium Mất toàn bộ premium
Ứng dụng phổ biến Đầu cơ tăng, thu nhập covered call Phòng thủ danh mục, đầu cơ giảm

3. Các khái niệm cốt lõi trong Options Trading

Để giao dịch quyền chọn thành thạo, bạn cần nắm vững bộ thuật ngữ sau đây. Đây là ngôn ngữ chung mà mọi trader options đều sử dụng hằng ngày.

3.1. Strike Price, Premium và Expiry Date

  • Strike Price (Giá thực hiện): Mức giá được thỏa thuận sẵn trong hợp đồng, tại đó người mua có thể thực hiện quyền mua/bán tài sản. Strike price không thay đổi trong suốt vòng đời hợp đồng, bất kể thị trường biến động thế nào.
  • Premium (Phí quyền chọn): Đây là giá bạn trả để sở hữu hợp đồng quyền chọn. Premium được xác định bởi nhiều yếu tố: khoảng cách giữa giá thị trường và strike price, thời gian còn lại đến đáo hạn, và implied volatility (biến động ngụ ý). Với người mua, premium chính là khoản lỗ tối đa; với người bán, premium là lợi nhuận tối đa.
  • Expiry Date (Ngày đáo hạn): Ngày hợp đồng quyền chọn hết hiệu lực. Sau ngày này, hợp đồng vô giá trị nếu không được thực hiện. Options có thể có kỳ hạn từ vài ngày (weekly options) đến hàng năm (LEAPS — Long-term Equity Anticipation Securities).

3.2. ITM, ATM và OTM — Trạng thái của quyền chọn

Ba trạng thái này mô tả mối quan hệ giữa giá thị trường hiện tại của tài sản cơ sở và strike price của hợp đồng:

  • In-the-Money (ITM — Trong tiền): Hợp đồng có giá trị nội tại dương. Với Call: giá thị trường cao hơn strike price. Với Put: giá thị trường thấp hơn strike price. ITM options đắt hơn nhưng ít rủi ro hơn.
  • At-the-Money (ATM — Ngang tiền): Giá thị trường xấp xỉ bằng strike price. ATM options có delta ~0.5, nghĩa là giá trị hợp đồng biến động 50 cent khi tài sản tăng/giảm $1.
  • Out-of-the-Money (OTM — Ngoài tiền): Hợp đồng không có giá trị nội tại. Với Call: giá thị trường thấp hơn strike price. Với Put: giá thị trường cao hơn strike price. OTM options rẻ nhất nhưng rủi ro hết hạn vô giá trị cao nhất.

4. Ví dụ giao dịch quyền chọn thực tế

Lý thuyết sẽ trở nên rõ ràng hơn khi được minh họa qua các tình huống giao dịch cụ thể. Dưới đây là hai ví dụ điển hình phản ánh cách trader thực sự sử dụng quyền chọn trong trading hằng ngày.

4.1. Kịch bản đầu cơ tăng với Call Option

Tình huống: Ngày 1/5, cổ phiếu VinGroup (VIC) đang giao dịch tại 45,000 VNĐ. Bạn tin rằng sau kết quả kinh doanh quý tới (công bố ngày 15/5), giá sẽ tăng mạnh lên 52,000 VNĐ.

Hành động: Thay vì mua trực tiếp 1,000 cổ phiếu (tốn 45 triệu VNĐ), bạn mua 10 hợp đồng Call Option với strike price 47,000 VNĐ, đáo hạn 20/5, premium 800 VNĐ/cổ phiếu. Tổng chi phí: 800 x 100 x 10 = 800,000 VNĐ.

Kết quả:

  • Nếu VIC tăng lên 53,000 VNĐ: Giá trị nội tại của Call = 53,000 – 47,000 = 6,000 VNĐ/cổ phiếu. Lợi nhuận = (6,000 – 800) x 1,000 = 5,200,000 VNĐ — tương đương lợi suất 650% trên vốn bỏ ra.
  • Nếu VIC không tăng (dưới 47,000 VNĐ): Bạn chỉ mất 800,000 VNĐ tiền premium — trong khi nếu mua cổ phiếu trực tiếp và giá giảm xuống 40,000, bạn đã lỗ 5,000,000 VNĐ.

4.2. Kịch bản phòng thủ danh mục với Put Option

Tình huống: Bạn đang nắm giữ 500 cổ phiếu FPT tại giá 95,000 VNĐ (tổng trị giá 47.5 triệu VNĐ). Thị trường đang có nhiều biến động, bạn muốn bảo vệ danh mục nhưng không muốn bán.

Hành động: Mua 5 hợp đồng Put Option với strike price 92,000 VNĐ, đáo hạn sau 1 tháng, premium 1,200 VNĐ/cổ phiếu. Chi phí bảo hiểm: 1,200 x 500 = 600,000 VNĐ (~1.26% giá trị danh mục).

Kết quả: Nếu FPT giảm xuống 80,000 VNĐ, Put Option đảm bảo bạn vẫn bán được ở 92,000, giảm thiểu lỗ từ 7,500,000 VNĐ xuống còn 1,100,000 VNĐ (sau khi trừ chi phí premium). Đây chính là cách các quỹ đầu tư lớn “mua bảo hiểm” cho danh mục của họ.

5. Chiến lược giao dịch quyền chọn phổ biến cho người mới

Ngoài việc mua đơn thuần Call hoặc Put, thế giới Options còn có vô số chiến lược kết hợp. Tuy nhiên, người mới nên bắt đầu với các chiến lược cơ bản nhất trước.

5.1. Long Call và Long Put — Điểm khởi đầu lý tưởng

Long Call (mua quyền chọn mua) và Long Put (mua quyền chọn bán) là hai chiến lược đơn giản nhất, phù hợp cho người mới vì rủi ro được giới hạn ở mức premium đã trả. Không có margin call, không có rủi ro vô hạn.

Lưu ý quan trọng: Options mất giá trị theo thời gian, gọi là time decay hay theta. Mỗi ngày trôi qua, giá trị thời gian của hợp đồng giảm dần — đặc biệt mạnh trong 30 ngày cuối trước đáo hạn. Đây là lý do tại sao mua options rẻ OTM với kỳ vọng thị trường đi mạnh trong thời gian ngắn thường là bẫy đối với người mới học quyền chọn trong trading.

5.2. Covered Call — Tạo thu nhập từ cổ phiếu đang nắm giữ

Nếu bạn đang sở hữu cổ phiếu và thị trường sideway, hãy cân nhắc chiến lược Covered Call: bán Call Option với strike price cao hơn giá hiện tại. Bạn thu được premium ngay lập tức. Nếu giá không đạt strike price vào ngày đáo hạn, hợp đồng hết hạn vô giá trị và bạn giữ nguyên cổ phiếu lẫn premium. Đây là chiến lược tạo thu nhập thụ động phổ biến nhất trong giới trader chuyên nghiệp.

6. Câu hỏi thường gặp về Options Trading (FAQ)

Options Trading có hợp pháp tại Việt Nam không?

Hiện tại, thị trường chứng khoán phái sinh Việt Nam (HOSE) cho phép giao dịch hợp đồng tương lai chỉ số VN30, nhưng quyền chọn cổ phiếu theo chuẩn quốc tế chưa được triển khai chính thức. Nhà đầu tư Việt muốn giao dịch Options thường thông qua các sàn quốc tế như Interactive Brokers, TD Ameritrade hoặc các sàn Forex/CFD cung cấp Options trên tài sản nước ngoài.

Cần bao nhiêu vốn để bắt đầu giao dịch quyền chọn?

Về lý thuyết, bạn có thể mua 1 hợp đồng Call/Put với vài chục đến vài trăm USD tùy loại tài sản. Tuy nhiên, để giao dịch hiệu quả và chịu được biến động, khuyến nghị tối thiểu là $2,000 – $5,000 cho người mới, nhằm có đủ vốn đa dạng hóa và không bị cuốn khỏi thị trường sau vài lần lỗ premium.

Sự khác biệt giữa Options kiểu Mỹ (American) và kiểu Châu Âu (European) là gì?

American Options cho phép thực hiện quyền bất kỳ lúc nào trước ngày đáo hạn — linh hoạt hơn và thường đắt hơn. European Options chỉ được thực hiện đúng vào ngày đáo hạn. Hầu hết Options trên cổ phiếu Mỹ là kiểu American; Options trên chỉ số (như SPX) thường là kiểu European.

Implied Volatility (IV) ảnh hưởng đến giá Options như thế nào?

IV cao nghĩa là thị trường kỳ vọng biến động lớn — giá premium tăng mạnh. Đây là lý do Options trước các sự kiện lớn (earnings report, quyết định lãi suất Fed) thường rất đắt. Mua Options khi IV cao giống như mua bảo hiểm sau khi tai nạn đã xảy ra — tốn kém và không hiệu quả. Trader kinh nghiệm thường bán Options khi IV cao để thu premium lớn.

Tôi có thể mất nhiều hơn số tiền bỏ ra khi mua Options không?

Với tư cách là người mua quyền chọn (Long Call/Long Put), khoản lỗ tối đa là phí premium đã trả — bạn không thể mất nhiều hơn. Tuy nhiên, với tư cách người bán quyền chọn (đặc biệt là Naked Call), rủi ro lý thuyết là vô hạn. Người mới tuyệt đối không nên bán Naked Options trước khi thành thạo quản lý rủi ro.


Bắt đầu hành trình Options Trading của bạn ngay hôm nay

Giao dịch quyền chọn là một trong những kỹ năng đầu tư có giá trị nhất bạn có thể học — nhưng cũng đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỷ luật và nền tảng kiến thức vững chắc. Từ việc hiểu rõ sự khác biệt giữa Call và Put, nắm vững strike price, premium, expiry, đến việc nhận biết trạng thái ITM/ATM/OTM, mỗi khái niệm đều là viên gạch xây nên nền tảng quyền chọn trong trading bền vững.

Hãy bắt đầu bằng tài khoản paper trading (giao dịch ảo) để thực hành không rủi ro trước khi đưa tiền thật vào thị trường. Nền tảng như Thinkorswim (TD Ameritrade) hay Interactive Brokers đều cung cấp môi trường mô phỏng miễn phí.

Đọc tiếp các bài viết liên quan trên lekhanhtoan.com:

  • Futures Trading là gì? So sánh với Options Trading
  • Greeks trong Options: Delta, Gamma, Theta, Vega giải thích đơn giản
  • 10 chiến lược Options phổ biến nhất cho trader Việt Nam

Bạn có câu hỏi về quyền chọn trong trading? Hãy để lại bình luận bên dưới — đội ngũ chuyên gia tại lekhanhtoan.com sẽ hỗ trợ bạn!

Lê Khánh Toàn

Lê Khánh Toàn

More Posts →

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *